Cách đặt Tên Khung Thép

Quy ước đặt tên khung Thép lắp ráp G550 bằng phần mềm FrameCAD

Quy ước đặt tên khung kết cấu thép nhẹ (CFS/LGS) – FrameCAD

Bảng thuật ngữ song ngữ: Prefix (ký hiệu) → tên tiếng Việt sát nghĩa kỹ thuật.

Lưu ý: Một số ký hiệu có thể xuất hiện ở nhiều nhóm (ví dụ N dùng cho “Non-Load Bearing” và cũng là “Standard Truss”). Tra ngữ cảnh để hiểu đúng. Khung CFS Khung Tường Khung Mái / Kèo Mái Khung Sàn / Dầm Sàn

Khung Tường

Prefix cơ bản

PrefixTên tiếng Việt
LKhung chịu lực (Load Bearing)
CWKhung kết cấu (Structural)
NKhung không chịu lực (Non-Load Bearing)
CKhung trần (Ceiling)
BDầm (Beam)
PCột / Trụ (Post)
1FTấm sàn (Floor Panel)
RTấm mái / Khung mái (Roof Panel)

Khung Mái / Kèo Mái

Truss • Rafter • Brace

PrefixTên tiếng Việt
NVì kèo chuẩn (Standard Truss)
GIDầm kèo chuẩn (Standard Girder)
RVì kèo bán kính / kèo cong (Radial Truss)
SVì kèo yên ngựa (Saddle Truss)
GVì kèo tam giác (Gable Truss)
TVì kèo cắt ngắn (Truncated Truss)
DVì kèo Hà Lan (Dutch Truss)
HDNửa vì kèo Hà Lan (Half Dutch Truss)
TINửa dầm kèo cắt ngắn (Trunc Girder Truss)
TSNửa kèo yên ngựa cắt ngắn (Trunc Saddle Truss)
TGNửa kèo tam giác cắt ngắn (Trunc Gable Truss)
HNNửa vì kèo chuẩn (Half Truss)
HTNửa kèo cắt ngắn (Half Trunc Truss)
HANửa dầm kèo (Half Girder Truss)
HSNửa kèo yên ngựa (Half Saddle Truss)
HGNửa kèo tam giác (Half Gable Truss)
HBNửa dầm kèo cắt ngắn (Half Trunc Girder)
HCNửa kèo yên ngựa cắt ngắn (Half Trunc Saddle)
HENửa kèo tam giác cắt ngắn (Half Trunc Gable)
GFKhung đầu hồi (Gable Frame)
VsThanh chống đỡ mái (Valley Support)
PCVì kèo song song (Parallel Truss)
VXà mái (Rafter)
JXà phụ (Jack Rafter)
HXà mái chéo (Hip Rafter)
RHXà mái phải (Right-Hand Rafter)
LHXà mái trái (Left-Hand Rafter)
CJXà trần (Ceiling Rafter)
HRThanh phụ trần (Ceiling Trimmer)
OThanh đỡ đầu hồi (Gable Outrigger)
BrThanh giằng mái (Roof Brace)

Khung Sàn / Dầm Sàn

Bearer • Joist

PrefixTên tiếng Việt
JBDầm phụ (Joist Bearer)
BBDầm chính (Bearer Beam)
EDầm biên (End Bearer)
SDầm phụ biên (Side Bearer)
IDầm phụ trong (Internal Bearer)
JDầm phụ sàn (Joist)

© Daivo CFS — Bảng dịch dựa trên quy ước đặt tên trong phần mềm FrameCAD. Có thể tinh chỉnh thuật ngữ theo tiêu chuẩn nội bộ dự án.

THAM KHẢO CÁC BÀI VIẾT LIÊN QUAN:

Thông Tin Liên Hệ

📧 Email: daivocfspioneer@gmail.com
📞 Hotline: 0975 480 957
🌐 Website: www.daivocfs.vn
📘 Facebook: Đại Võ CFS
🎵 TikTok: Đại Võ CFS TikTok
💼 LinkedIn: Đại Võ CFS trên LinkedIn